Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-108.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 19A-548.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 77A-283.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 14A-805.99 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-634.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-409.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-185.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-630.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 82A-122.69 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 61K-276.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75A-316.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 49A-607.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 29K-036.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-252.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 17A-381.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 70A-467.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-707.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-315.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-782.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 66A-241.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-698.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-178.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 66A-226.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-660.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35A-357.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-371.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 49A-609.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-729.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63A-258.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-305.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |