Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-435.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-306.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24A-247.77 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 88A-634.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-722.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-621.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-725.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-412.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-418.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 74A-234.44 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 89A-426.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36A-978.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-369.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-559.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-725.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-218.69 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36A-977.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 86A-256.99 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 34A-703.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-195.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-062.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-281.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 37K-246.69 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 24A-247.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 49A-592.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-479.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43A-782.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 95A-106.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 72A-712.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-618.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |