Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-436.99 - Bình Phước Xe Con -
89A-402.68 - Hưng Yên Xe Con -
90A-230.68 - Hà Nam Xe Con -
37K-189.68 - Nghệ An Xe Con -
76A-267.79 - Quảng Ngãi Xe Con -
61K-273.33 - Bình Dương Xe Con -
75A-321.39 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
49A-622.89 - Lâm Đồng Xe Con -
65A-385.66 - Cần Thơ Xe Con -
78A-172.66 - Phú Yên Xe Con -
79A-489.98 - Khánh Hòa Xe Con -
93A-437.86 - Bình Phước Xe Con -
98A-646.89 - Bắc Giang Xe Con -
99A-650.66 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-680.79 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-322.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
85A-118.66 - Ninh Thuận Xe Con -
76A-239.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
36A-956.39 - Thanh Hóa Xe Con -
20A-673.88 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-646.68 - Bắc Giang Xe Con -
86A-271.86 - Bình Thuận Xe Con -
29K-038.38 - Hà Nội Xe Tải -
18A-381.66 - Nam Định Xe Con -
36A-947.66 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-618.89 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-407.88 - Bình Phước Xe Con -
98A-658.89 - Bắc Giang Xe Con -
93A-412.66 - Bình Phước Xe Con -
70A-476.68 - Tây Ninh Xe Con -