Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-047.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-792.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-402.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-402.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 90A-232.89 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 66A-233.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-638.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-771.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-261.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 24A-247.69 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 93A-407.07 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 64A-159.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 49A-623.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-393.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-275.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 15K-175.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-269.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-702.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 76A-231.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 18A-379.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-376.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-781.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-703.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-409.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99A-677.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 78A-173.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 38A-535.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72A-715.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 84A-119.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 76A-272.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |