Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-162.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 76A-275.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-176.99 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 20A-673.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 83A-163.69 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29K-072.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-211.55 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 78A-173.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 14A-806.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 93A-425.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88A-628.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 28A-211.77 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 19A-552.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 79A-469.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-161.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 47A-606.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-405.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-634.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-068.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-172.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-348.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 64A-159.89 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 38A-542.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 76A-248.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-489.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-065.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-203.99 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43A-782.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-649.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-243.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |