Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-115.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 82A-131.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 19A-611.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-321.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 66A-255.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 19A-578.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 82A-131.79 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 17A-415.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 22A-216.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 60K-444.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-417.77 | - | Long An | Xe Con | - |
| 19A-577.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 68A-325.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 47A-651.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65A-432.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-716.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-461.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 12A-238.99 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 97A-077.69 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 70A-513.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-467.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-142.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-518.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-619.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-011.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-833.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 22A-212.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 49A-672.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 23A-136.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 37K-317.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |