Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-642.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 29K-131.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 82A-128.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 61K-361.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17A-426.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 92A-382.82 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 88A-661.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12A-231.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-706.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-754.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-452.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-488.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24A-261.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 67A-299.96 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 19A-613.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-681.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-688.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 18A-428.89 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 77A-298.69 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 15K-217.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-209.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 43A-811.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-127.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-721.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-598.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-450.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 78A-195.69 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 99A-733.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-312.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 68A-323.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |