Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-417.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29K-220.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92A-414.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-207.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-278.78 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 61K-427.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-658.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 66A-285.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-788.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-143.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-477.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-426.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94A-104.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 75A-366.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-503.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64A-184.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 70A-542.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15K-322.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 24A-287.77 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 60K-504.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-443.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 20A-772.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 65A-460.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 22A-252.55 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 37K-378.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-652.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 12A-244.55 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 19A-633.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-770.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-540.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |