Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-205.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-235.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 29K-145.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-427.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-422.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-186.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-376.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-172.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-873.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 18A-444.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-422.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 66A-277.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-144.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-177.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-239.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-210.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-275.75 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-758.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-640.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 27A-117.44 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 65A-470.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 21A-207.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60K-543.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 66B-020.21 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 29K-175.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-348.84 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51L-502.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-787.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12A-248.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 29K-167.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |