Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-275.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62A-422.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 43A-892.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-857.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-146.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-431.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-350.77 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 34A-824.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-459.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 19A-657.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 86A-299.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 70A-534.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20A-765.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 35A-420.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-089.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-322.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-476.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-369.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-797.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 24A-284.44 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 12A-245.54 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 60K-536.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-176.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-773.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-501.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-791.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-472.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-277.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65A-444.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 90A-271.55 | - | Hà Nam | Xe Con | - |