Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-524.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-211.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-415.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 64A-186.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 29K-175.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-480.80 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 74A-267.67 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 29K-207.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-122.00 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 99A-781.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36K-053.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 24A-281.99 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 66A-275.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34A-854.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-531.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-533.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 73A-344.11 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 22A-250.33 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 28A-234.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 49A-689.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-747.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-703.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-307.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-674.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-791.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-377.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-165.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-624.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 64A-194.00 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 36K-128.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |