Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-299.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 24A-299.59 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30L-329.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-315.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-100.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93A-450.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 75A-348.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 21A-183.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 47A-661.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 22A-220.02 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 47A-672.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-481.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-475.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-838.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88A-677.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-701.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 78A-188.98 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 15K-200.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-424.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-136.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-420.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 17A-432.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-350.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-101.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-412.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 98A-724.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-415.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-251.26 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-041.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-764.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |