Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-084.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72B-041.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 69B-009.90 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 47A-670.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 77A-307.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-084.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-420.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-742.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 17A-439.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 77A-303.69 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 75A-360.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-679.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 64A-181.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 17A-427.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-412.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 98A-714.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-656.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 62A-419.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 86A-287.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-463.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-040.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 78A-188.85 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 12A-234.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-731.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 95A-115.69 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 61K-364.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-637.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-770.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 82A-135.89 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 88A-681.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |