Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-133.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92A-394.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-677.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-288.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65A-429.92 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35A-401.89 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 68B-030.69 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 90A-240.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 15K-260.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-215.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-429.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 92A-386.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 81A-401.69 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 66A-264.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-757.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-725.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-492.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-644.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-232.96 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 78A-186.96 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 20A-761.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-718.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-725.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 92A-370.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 36K-037.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-210.96 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 63B-029.68 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 88A-680.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 21A-190.09 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 29K-106.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |