Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-237.98 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 61K-341.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-695.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-100.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26A-201.39 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 85A-131.96 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 60K-469.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-327.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-704.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-507.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20A-749.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 17A-435.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-101.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-341.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-734.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-410.99 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 38A-600.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29K-110.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 95A-112.16 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 22A-227.96 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 11A-112.99 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 15K-240.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-766.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-714.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-088.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-450.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-130.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-415.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-403.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-101.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |