Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-431.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 82A-140.99 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 17A-427.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 20B-031.79 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 86A-280.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 26A-192.22 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 79A-520.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 27A-110.88 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 92A-377.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 98A-687.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-677.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-251.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88A-650.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-782.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-290.96 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-105.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64A-171.99 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 62A-400.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 34A-799.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-101.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-201.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-590.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 69A-150.98 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 29K-141.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-356.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-453.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-495.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-516.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 88A-682.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-084.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |