Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-471.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-478.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-796.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-766.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 74A-243.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 72A-770.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-400.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 66A-247.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 81A-401.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 72A-750.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-401.10 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-330.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23A-140.89 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 92A-374.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-647.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 84A-128.82 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 17A-400.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34A-740.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66A-242.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 17A-403.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 89A-433.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 20A-742.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 17A-430.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-660.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 22A-224.98 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 49A-634.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 25A-070.99 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 29K-101.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47A-688.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-518.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |