Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-243.99 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 99A-758.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93A-456.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-284.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-764.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92A-389.22 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-316.61 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-758.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22A-230.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 34A-764.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 69A-156.65 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 98A-737.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 92B-031.31 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 22A-229.33 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 82A-141.11 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 89A-456.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 88A-675.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 38A-594.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17A-435.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-244.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 37K-306.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-034.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-361.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 48A-209.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 94A-101.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 92A-384.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-664.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 38A-590.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-731.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 82B-012.68 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |