Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-207.39 - Hải Phòng Xe Con -
17A-406.99 - Thái Bình Xe Con -
72A-767.99 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
92A-385.28 - Quảng Nam Xe Con -
68B-030.66 - Kiên Giang Xe Khách -
74A-247.69 - Quảng Trị Xe Con -
93A-452.58 - Bình Phước Xe Con -
19A-585.69 - Phú Thọ Xe Con -
18A-414.88 - Nam Định Xe Con -
60K-451.79 - Đồng Nai Xe Con -
29K-141.39 - Hà Nội Xe Tải -
17A-418.98 - Thái Bình Xe Con -
36K-040.88 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-711.33 - Bắc Giang Xe Con -
19A-598.96 - Phú Thọ Xe Con -
88A-684.99 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-120.68 - Hà Nội Xe Tải -
29K-100.77 - Hà Nội Xe Tải -
62A-398.85 - Long An Xe Con -
74A-254.79 - Quảng Trị Xe Con -
15K-244.99 - Hải Phòng Xe Con -
37K-313.99 - Nghệ An Xe Con -
75A-348.96 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
37K-317.96 - Nghệ An Xe Con -
29K-102.89 - Hà Nội Xe Tải -
29K-098.69 - Hà Nội Xe Tải -
83A-168.96 - Sóc Trăng Xe Con -
62A-399.29 - Long An Xe Con -
98A-724.39 - Bắc Giang Xe Con -
88A-669.58 - Vĩnh Phúc Xe Con -