Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-556.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 47A-839.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 37C-591.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-226.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 20A-866.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 73C-195.56 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-188.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 38A-692.28 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 20A-899.36 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 20A-898.28 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-138.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 47A-826.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-993.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 20A-862.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-266.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60K-665.18 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60C-762.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60C-763.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-398.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 72A-881.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-152.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 84B-022.26 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 20A-861.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 98A-912.38 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 20A-889.83 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36K-286.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 72A-855.96 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-928.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 77A-358.28 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 37C-596.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|