Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28B-013.88 - Hòa Bình Xe Khách -
22A-221.55 - Tuyên Quang Xe Con -
17A-435.69 - Thái Bình Xe Con -
23A-138.98 - Hà Giang Xe Con -
82A-142.98 - Kon Tum Xe Con -
88A-647.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
19A-599.22 - Phú Thọ Xe Con -
63A-288.56 - Tiền Giang Xe Con -
86A-291.96 - Bình Thuận Xe Con -
93A-457.96 - Bình Phước Xe Con -
47A-650.86 - Đắk Lắk Xe Con -
92A-394.68 - Quảng Nam Xe Con -
35A-404.89 - Ninh Bình Xe Con -
92A-385.36 - Quảng Nam Xe Con -
49A-655.39 - Lâm Đồng Xe Con -
29K-128.89 - Hà Nội Xe Tải -
98A-699.18 - Bắc Giang Xe Con -
99A-766.59 - Bắc Ninh Xe Con -
70A-519.82 - Tây Ninh Xe Con -
17A-430.39 - Thái Bình Xe Con -
37K-299.38 - Nghệ An Xe Con -
18A-430.00 - Nam Định Xe Con -
60K-476.98 - Đồng Nai Xe Con -
47A-664.98 - Đắk Lắk Xe Con -
88A-674.79 - Vĩnh Phúc Xe Con -
77A-305.98 - Bình Định Xe Con -
75A-337.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
21A-184.68 - Yên Bái Xe Con -
75A-355.11 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
62A-399.85 - Long An Xe Con -