Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-655.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-763.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-635.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-694.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 77A-308.98 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 17A-409.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 99A-754.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38A-588.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-794.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 95A-118.89 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 74A-242.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 81A-401.99 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 36K-031.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-743.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-201.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-606.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-748.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-747.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-867.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 95A-116.29 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-392.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-440.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-426.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-698.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 22A-214.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 17A-429.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 95A-117.56 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 26A-194.99 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 17A-434.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 98A-725.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |