Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-708.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11A-109.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 88A-670.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-502.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15K-220.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74A-244.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 85A-130.69 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 72A-751.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-729.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-722.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 18A-410.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61B-040.89 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 20A-749.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-452.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47A-700.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 83A-171.69 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 88A-700.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 63A-270.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 29K-084.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75A-359.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-493.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48A-205.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 71A-183.99 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 69A-154.96 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 99A-743.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 71A-191.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 70A-491.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 19A-613.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-751.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-287.69 | - | An Giang | Xe Con | - |