Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
17A-416.98 - Thái Bình Xe Con -
37K-270.70 - Nghệ An Xe Con -
29K-084.44 - Hà Nội Xe Tải -
89A-439.68 - Hưng Yên Xe Con -
18A-411.66 - Nam Định Xe Con -
47A-698.83 - Đắk Lắk Xe Con -
62A-400.44 - Long An Xe Con -
20A-755.98 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-130.99 - Hà Nội Xe Tải -
29K-130.39 - Hà Nội Xe Tải -
47A-674.47 - Đắk Lắk Xe Con -
22A-223.38 - Tuyên Quang Xe Con -
18A-424.42 - Nam Định Xe Con -
61K-370.39 - Bình Dương Xe Con -
90A-251.79 - Hà Nam Xe Con -
89A-430.66 - Hưng Yên Xe Con -
72A-781.99 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
98A-712.89 - Bắc Giang Xe Con -
29K-106.79 - Hà Nội Xe Tải -
60K-425.79 - Đồng Nai Xe Con -
70A-495.39 - Tây Ninh Xe Con -
81A-400.99 - Gia Lai Xe Con -
74A-249.88 - Quảng Trị Xe Con -
98A-726.96 - Bắc Giang Xe Con -
47A-671.11 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-454.96 - Bình Phước Xe Con -
60K-482.98 - Đồng Nai Xe Con -
79A-510.39 - Khánh Hòa Xe Con -
15K-270.66 - Hải Phòng Xe Con -
98A-693.58 - Bắc Giang Xe Con -