Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-375.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-100.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 48B-009.79 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 98A-695.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-438.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-110.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 82B-012.79 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 66A-254.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 70A-518.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 62A-408.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 65A-417.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-115.96 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 98A-691.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 77A-308.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 70A-494.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47A-670.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17A-423.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-312.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-793.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-749.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-720.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-455.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-451.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 69A-142.69 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 29K-110.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-431.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 63A-280.89 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 79A-510.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 73A-322.99 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-341.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |