Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-216.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 74A-253.98 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 89A-450.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-453.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-247.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 48A-209.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 17A-417.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48A-208.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 34A-800.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63A-270.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 22A-224.89 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 19A-602.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-445.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66A-248.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-410.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-120.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-430.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-443.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-105.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-244.89 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 20A-734.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-737.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 28A-222.65 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43A-846.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35A-401.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 93A-452.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34A-787.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 69A-147.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 15K-264.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 71A-184.48 | - | Bến Tre | Xe Con | - |