Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-688.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-759.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 65A-412.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98A-674.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-209.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-690.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-204.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-184.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-284.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-215.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 24A-250.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 19A-544.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-000.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-393.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-472.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 18A-394.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-381.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 79A-480.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 70A-483.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-465.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-267.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-050.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-045.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12A-220.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 27A-101.99 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 15K-180.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-465.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 35A-370.99 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 27A-104.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-403.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |