Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36A-964.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-706.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75A-324.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 48A-204.89 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 60K-400.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-455.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43A-764.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 18A-377.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-427.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-410.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36A-949.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 78A-175.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 65A-402.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98A-644.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 63A-257.99 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 37K-204.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-473.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-277.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83A-164.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 36K-002.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-480.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 22A-208.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 76A-275.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 68A-305.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 47A-603.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 90A-224.69 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 81A-354.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 75A-334.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34A-730.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68A-301.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |