Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-252.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-274.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-257.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 68A-301.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-400.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-222.78 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-234.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 70A-471.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-248.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-215.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65A-394.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 47A-610.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-485.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-744.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79A-474.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 72A-745.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 64A-164.99 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 29K-044.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-473.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-534.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 37K-224.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-247.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 18A-380.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 76A-271.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-477.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 15K-180.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-190.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-250.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 68A-304.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 17A-370.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |