Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-274.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-732.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 65A-394.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 47A-601.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-555.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 11A-106.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37K-214.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-991.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 17A-384.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 22A-205.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-102.66 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 79A-484.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-492.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 72A-732.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 24A-250.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-700.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 26A-180.68 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 37K-210.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-171.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 77A-280.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-280.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-611.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72A-743.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 43A-784.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88A-628.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-048.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-820.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 28A-206.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 47A-624.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 63A-254.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |