Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-250.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-300.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-720.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-270.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-607.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 81A-364.69 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 19A-544.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 64A-164.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-344.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-277.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-740.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-534.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 48A-200.99 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-247.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83A-161.99 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 72A-710.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-208.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-532.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-406.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-397.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20A-694.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-420.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 76A-280.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 89A-417.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 20A-676.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-202.02 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-191.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-004.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-550.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-250.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |