Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
38A-540.79 - Hà Tĩnh Xe Con -
76A-264.39 - Quảng Ngãi Xe Con -
82A-124.66 - Kon Tum Xe Con -
60K-352.99 - Đồng Nai Xe Con -
36K-000.28 - Thanh Hóa Xe Con -
14A-800.55 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-541.39 - Phú Thọ Xe Con -
43A-777.44 - Đà Nẵng Xe Con -
29K-051.79 - Hà Nội Xe Tải -
21A-177.39 - Yên Bái Xe Con -
34A-700.22 - Hải Dương Xe Con -
36K-000.89 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-650.89 - Bắc Giang Xe Con -
93A-411.33 - Bình Phước Xe Con -
71A-174.88 - Bến Tre Xe Con -
34A-710.68 - Hải Dương Xe Con -
34A-725.39 - Hải Dương Xe Con -
67A-267.69 - An Giang Xe Con -
88A-622.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
47A-594.99 - Đắk Lắk Xe Con -
28A-205.69 - Hòa Bình Xe Con -
19A-537.88 - Phú Thọ Xe Con -
60K-409.99 - Đồng Nai Xe Con -
36A-990.00 - Thanh Hóa Xe Con -
17A-380.00 - Thái Bình Xe Con -
14A-794.89 - Quảng Ninh Xe Con -
36K-000.04 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-071.68 - Hà Nội Xe Tải -
37K-180.66 - Nghệ An Xe Con -
15K-172.69 - Hải Phòng Xe Con -