Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-648.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-394.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36A-964.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-648.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75A-320.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 89A-400.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-294.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17A-384.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 81A-370.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-708.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-542.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-374.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-052.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-403.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 68A-304.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36A-994.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-283.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-404.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-644.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-214.69 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-643.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 68A-291.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 61K-284.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48A-201.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 43A-790.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 62A-364.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36A-964.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65A-402.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69A-133.77 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 72A-702.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |