Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-415.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-390.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 69A-137.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 14B-047.68 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 70A-460.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 78A-180.89 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 77A-284.89 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 98A-648.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-541.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-337.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48A-200.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 66A-234.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-052.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-047.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-364.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-462.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17A-374.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51B-704.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 72A-704.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 66A-241.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 76A-246.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 37K-249.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 79A-483.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 48A-192.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-596.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-724.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-643.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-210.69 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 76A-263.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 26A-177.68 | - | Sơn La | Xe Con | - |