Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
74A-240.79 - Quảng Trị Xe Con -
15K-154.66 - Hải Phòng Xe Con -
20A-694.86 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-064.99 - Hà Nội Xe Tải -
76A-247.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
21A-170.89 - Yên Bái Xe Con -
60K-394.99 - Đồng Nai Xe Con -
62A-370.89 - Long An Xe Con -
38A-534.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-780.66 - Đà Nẵng Xe Con -
76A-277.39 - Quảng Ngãi Xe Con -
34A-714.89 - Hải Dương Xe Con -
70A-473.68 - Tây Ninh Xe Con -
18A-384.89 - Nam Định Xe Con -
60K-410.79 - Đồng Nai Xe Con -
20A-690.89 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-701.11 - Thái Nguyên Xe Con -
49A-600.89 - Lâm Đồng Xe Con -
36K-005.05 - Thanh Hóa Xe Con -
75A-323.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
48A-199.69 - Đắk Nông Xe Con -
34A-706.06 - Hải Dương Xe Con -
79A-490.99 - Khánh Hòa Xe Con -
36K-004.39 - Thanh Hóa Xe Con -
66A-240.39 - Đồng Tháp Xe Con -
34A-717.86 - Hải Dương Xe Con -
72A-717.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
24A-244.77 - Lào Cai Xe Con -
60K-387.99 - Đồng Nai Xe Con -
60K-349.89 - Đồng Nai Xe Con -