Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-374.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36A-940.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81A-360.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-402.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-370.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-780.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-307.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 70A-480.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-414.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 26A-181.39 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 76A-257.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 35A-349.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-411.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-261.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-246.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-485.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-734.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 22A-203.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 88A-642.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-408.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 76A-232.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 85A-115.99 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 70A-483.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 67A-274.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 79A-469.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 68A-303.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15K-153.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-483.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 35A-354.99 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 12A-214.99 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |