Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
74A-227.66 - Quảng Trị Xe Con -
60K-370.68 - Đồng Nai Xe Con -
29K-037.37 - Hà Nội Xe Tải -
72A-720.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
89A-403.99 - Hưng Yên Xe Con -
76A-242.79 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-290.66 - Bình Định Xe Con -
79A-477.39 - Khánh Hòa Xe Con -
82A-120.66 - Kon Tum Xe Con -
70A-479.88 - Tây Ninh Xe Con -
23A-134.79 - Hà Giang Xe Con -
12A-214.89 - Lạng Sơn Xe Con -
99A-664.79 - Bắc Ninh Xe Con -
47A-590.89 - Đắk Lắk Xe Con -
15K-164.44 - Hải Phòng Xe Con -
19A-554.86 - Phú Thọ Xe Con -
70A-484.99 - Tây Ninh Xe Con -
72A-745.99 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
61K-270.89 - Bình Dương Xe Con -
76A-230.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
89A-421.69 - Hưng Yên Xe Con -
60K-414.88 - Đồng Nai Xe Con -
22A-204.04 - Tuyên Quang Xe Con -
36A-970.79 - Thanh Hóa Xe Con -
36A-980.66 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-214.14 - Nghệ An Xe Con -
79A-487.99 - Khánh Hòa Xe Con -
81A-370.39 - Gia Lai Xe Con -
99A-647.88 - Bắc Ninh Xe Con -
60K-350.99 - Đồng Nai Xe Con -