Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-053.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-690.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-710.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 28A-200.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 70A-477.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-052.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-190.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36A-964.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-260.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 15K-144.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63A-264.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 34A-724.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-242.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 18A-380.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-390.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 70A-483.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 14A-834.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51B-703.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 61K-301.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-370.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-380.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 65A-400.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 89A-405.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-364.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 86A-258.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-305.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-721.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-263.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 28A-204.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 72A-714.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |