Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-360.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 19A-542.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-594.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-484.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14A-802.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48A-201.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-287.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-306.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 29K-044.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-207.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 34A-730.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 28A-201.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 73A-313.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 99A-671.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 21A-170.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 85A-114.99 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 79A-495.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-037.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-210.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 36A-980.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-463.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-000.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-249.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-348.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-384.99 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-415.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75A-317.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 89A-404.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-394.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-302.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |