Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-240.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 88A-644.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-720.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-708.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 65A-387.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98A-644.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-220.69 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-801.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-471.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 28A-211.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 88A-643.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-061.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-354.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20A-700.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 62A-380.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 70A-469.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-362.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 76A-244.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-470.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-390.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36A-954.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 63A-254.89 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 47A-600.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36A-970.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-412.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-784.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-384.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-664.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-305.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 89A-423.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |