Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-266.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 29K-390.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-969.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-566.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-955.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 88C-319.36 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-216.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 89A-567.94 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-166.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 70A-606.78 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-228.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 99A-889.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-566.64 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 65D-012.81 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 38A-689.80 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-073.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 75A-399.37 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 29K-398.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 34A-962.59 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 65D-012.59 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 17C-222.98 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61C-616.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36K-299.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 83A-199.08 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 75A-388.05 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-168.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-300.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36K-266.90 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 74A-285.59 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 34D-038.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|