Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-454.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 28A-209.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 38A-544.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-694.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-349.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48A-204.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 26A-177.88 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 77A-294.99 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 49A-590.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 35A-349.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 60K-400.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-694.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-627.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 26A-180.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 35A-371.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 76A-243.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-240.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-202.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 70A-481.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-390.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-354.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 93A-407.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 48A-204.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-250.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-397.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20A-702.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-490.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-364.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-715.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 81A-370.69 | - | Gia Lai | Xe Con | - |