Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-482.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-284.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-303.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 88A-610.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 65A-397.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 19A-549.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-541.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-465.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 62A-373.99 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36A-974.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 17A-370.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14B-047.77 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 35A-370.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20A-690.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-300.89 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-401.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 43A-780.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 21A-173.89 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 19A-543.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 28A-202.99 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 36A-984.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 85A-118.69 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 75A-317.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 37K-249.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 48A-204.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 47A-624.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-415.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-424.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 68A-304.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-680.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |