Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-194.39 - Hải Phòng Xe Con -
60K-403.69 - Đồng Nai Xe Con -
70A-462.88 - Tây Ninh Xe Con -
72A-724.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
36A-984.39 - Thanh Hóa Xe Con -
22A-207.66 - Tuyên Quang Xe Con -
70A-469.68 - Tây Ninh Xe Con -
38A-538.99 - Hà Tĩnh Xe Con -
66A-231.39 - Đồng Tháp Xe Con -
29K-042.66 - Hà Nội Xe Tải -
60K-340.88 - Đồng Nai Xe Con -
37K-244.89 - Nghệ An Xe Con -
68A-305.39 - Kiên Giang Xe Con -
49A-588.39 - Lâm Đồng Xe Con -
60K-360.79 - Đồng Nai Xe Con -
88A-624.99 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60K-419.68 - Đồng Nai Xe Con -
72A-741.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
29K-052.88 - Hà Nội Xe Tải -
60K-403.99 - Đồng Nai Xe Con -
79A-485.39 - Khánh Hòa Xe Con -
37K-184.79 - Nghệ An Xe Con -
72A-702.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
79A-472.88 - Khánh Hòa Xe Con -
73A-304.99 - Quảng Bình Xe Con -
88A-607.07 - Vĩnh Phúc Xe Con -
89A-412.99 - Hưng Yên Xe Con -
18A-374.66 - Nam Định Xe Con -
61K-269.66 - Bình Dương Xe Con -
89A-421.79 - Hưng Yên Xe Con -