Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-402.88 - Đồng Nai Xe Con -
93A-431.66 - Bình Phước Xe Con -
61K-261.99 - Bình Dương Xe Con -
37K-187.68 - Nghệ An Xe Con -
11A-104.39 - Cao Bằng Xe Con -
88A-637.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-042.89 - Hà Nội Xe Tải -
85A-114.88 - Ninh Thuận Xe Con -
28A-202.79 - Hòa Bình Xe Con -
19A-560.39 - Phú Thọ Xe Con -
36A-940.88 - Thanh Hóa Xe Con -
75A-314.99 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
88A-640.89 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36A-974.68 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-614.66 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-614.69 - Đắk Lắk Xe Con -
73A-317.88 - Quảng Bình Xe Con -
38A-543.39 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-317.39 - Quảng Bình Xe Con -
72A-740.69 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
67A-261.79 - An Giang Xe Con -
79A-494.68 - Khánh Hòa Xe Con -
83A-164.66 - Sóc Trăng Xe Con -
15K-164.69 - Hải Phòng Xe Con -
74A-234.69 - Quảng Trị Xe Con -
75A-327.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
89A-421.99 - Hưng Yên Xe Con -
21A-170.66 - Yên Bái Xe Con -
23A-134.86 - Hà Giang Xe Con -
89A-422.33 - Hưng Yên Xe Con -