Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-484.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 76A-241.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 14A-807.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-544.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-454.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 63A-250.99 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 29K-070.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-664.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-617.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-464.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 93A-414.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-640.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76A-254.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-700.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-610.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-720.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-617.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68A-294.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 48A-200.89 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29K-070.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-390.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-041.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-540.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 63A-257.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 14A-824.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 84A-120.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 75A-322.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 36A-947.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 24A-251.89 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 86A-257.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |