Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-482.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 98A-642.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70A-459.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17A-380.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 73A-304.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 86A-263.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 65A-400.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 72A-747.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63A-249.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36A-994.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-734.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-041.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-670.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-347.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 83A-162.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29K-050.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-210.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 28A-204.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 62A-377.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 94A-090.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 19A-554.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 43A-785.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 70A-471.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 69A-141.89 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 81A-354.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 62A-364.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 43A-770.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 27A-101.89 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 68A-306.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 27A-102.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |