Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-180.99 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-248.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-494.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 88A-630.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-405.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 73A-314.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 49A-602.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-600.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36A-950.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-414.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 76A-281.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 15K-140.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-492.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-037.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-600.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-724.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-257.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 14A-834.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-720.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 28A-207.07 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 19A-554.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-614.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 66A-234.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 77A-290.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 14B-047.79 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 68A-300.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 79A-487.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 62A-360.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 76A-240.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-254.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |