Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-600.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-467.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 28A-207.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14A-814.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-610.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65A-387.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-290.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-734.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-471.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 18A-394.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49A-600.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-737.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 70A-461.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-043.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 82A-125.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 28A-205.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 38A-533.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-409.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51B-703.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51B-704.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 79A-467.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 76A-277.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-610.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 73A-304.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-484.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49A-624.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 35A-370.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 79A-493.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 73A-317.99 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 76A-250.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |