Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-217.17 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 37K-200.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-246.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 72A-714.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-600.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 74A-234.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 20A-674.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-780.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-248.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 89A-407.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93A-414.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-344.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-042.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-710.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-253.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 22A-209.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 62A-370.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 29K-065.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-208.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-244.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 19A-544.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 68A-302.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 34A-724.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 27A-102.22 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 15K-154.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-704.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-742.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 88A-645.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-390.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-164.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |